TÌM HIỂU CÁCH SỬ DỤNG: 傷心 /shāngxīn/ & 難過 /nánguò/

Cơ bản thì 2 từ này đều để diễn tả cảm giác không tốt, không vui. Nhưng tùy vào mức độ mà người dùng có thể lựa chọn từ cho phù hợp. Sau đây, hãy cùng Taiwan Diary tìm hiểu cách sử dụng của 2 từ này nhé.

Ý Nghĩa:

  • 傷心 shāng xīn」 có nghĩa là “thương tâm, bị tổn thương, đau lòng”. Vì vậy, nếu bạn làm điều gì sai, bạn sẽ cảm thấy “thất vọng hoặc buồn” 「難過: nánguò」 chứ không phải đau lòng 「傷心: shāng xīn

Thêm một ví dụ nữa để bạn hiểu rõ hơn, nếu bạn chia tay với người yêu, bạn chắc chắn sẽ cảm thấy “đau lòng” 「傷心: shāng xīn」, chứ không chỉ thất vọng, buồn sương sương như「難過: nánguò 」.

 Cấu Trúc:

  • 難過 /nánguò/: Là một từ ghép, luôn luôn đi cùng nhau nên bạn không thể tách chúng hai ký tự
    這個事讓他很難過。 ⠀

這個事讓他很難過。 ⠀
/zhège shì ràng tā hěn nánguò/
Điều này làm anh ấy rất buồn.

  •  傷心 /shāng xīn/: Là một cấu trúc “verb + object”, nên ngoài cách dùng như một từ ghép, bạn còn có thể chia chúng ra thành 2 từ và đặt “người” vào giữa .

他這麼說真是傷了我的心。 ⠀
/tā zhème shuō zhēnshi shāngle wǒ de xīn/
Những lời anh ấy nói làm tổn thương tôi.

爸爸去世了,我特別傷心
/bàba qùshìle, wǒ tèbié shāngxīn/
Bố tôi qua đời rồi, tôi vô cùng đau buồn.

Tham gia nhóm Taiwan Diary – Học Tiếng Trung Phồn Thể và theo dõi Fanpage Tự học Tiếng Trung Phồn Thế để xem nhiều bài viết chia sẻ kiến thức tiếng Trung và thông tin du học Đài Loan nhé !


Taiwan Diary: