Du học Đài Loan hiện đang là một xu hướng mới tại Việt Nam khi sinh viên không chỉ có cơ hội học tập tại các trường được đánh giá nằm trong top thế giới, sinh viên còn có cơ hội được làm việc ngay tại Đài Loan ngay sau khi tốt nghiệp với mức thu nhập cao. Trong bài viết này, hãy cùng Taiwan Diary tìm hiểu về thông tin tuyển sinh Đại học Đài Bắc kỳ xuân 2027 nhé!!

University of Taipei – UT
Đại học Đài Bắc – 臺北市立大學
Địa chỉ: Cơ sở 1: Số 1, Đường Ai-Guo West, Thành phố Đài Bắc
Cơ sở 2: Số 101, Khu 2, Đường Zhongchen, Quận Shilin, Thành phố Đài Bắc
Website: https://www.utaipei.edu.tw/
Đại học Đài Bắc – 臺北市立大學 đã và đang đóng góp những thành tựu to lớn đến sự phát triển của đất nước. Sau khi thành lập vào tháng 8 năm 2013 (từ sự sáp nhập của 2 trường Đại học Sư phạm Thành phố Đài Bắc & Cao đẳng Giáo dục Thể chất Đài Bắc), Đại học Đài Bắc đã bắt đầu một cuộc cải cách nhằm nỗ lực cho nền giáo dục xuất sắc với tầm nhìn toàn cầu.
Trường hút nhiều sinh viên hàng đầu Đài Loan và quốc tế. Sứ mệnh hiện tại của UT là trở thành một trường đại học chuẩn quốc tế. Nhiều cựu sinh sau khi tốt nghiệp đã trở thành những nhà lãnh đạo trong ngành nghề của họ.
UT có 2 cơ sở nằm ở trung tâm chính trị của Đài Loan và khu phố ở Đài Bắc. Đại học Đài Bắc mong muốn tăng cường sự đổi mới từ nghiên cứu trong mọi lĩnh vực và đóng góp nhiều hơn nữa cho phúc lợi của con người.
| HOẠT ĐỘNG | Thời hạn |
|---|---|
| Công bố quy chế tuyển sinh | Trước ngày 30/01/2026 |
| Đăng ký trực tuyến & Nộp hồ sơ xét tuyển (PDF) | 24/09/2026 – 06/11/2026 |
| Thông báo kết quả trúng tuyển trên website | Tháng 12/2026 |
| Gửi thư mời nhập học | Tháng 12/2026 |
Lưu ý quan trọng:
- Yêu cầu hồ sơ: Tất cả tài liệu phải được quét (scan) thành tệp PDF và tải lên hệ thống trước hạn chót ngày 06/11/2026; hồ sơ nộp muộn sẽ không được chấp nhận.
- Lệ phí đăng ký: 60 USD/1.980 NTD (nếu nộp trực tiếp qua ngân hàng nội địa tại Đài Loan) cho mỗi ngành đăng ký và không được hoàn lại.
- Xác nhận nhập học: Sinh viên trúng tuyển phải hoàn thành thủ tục “Xác nhận nhập học trực tuyến” theo thời hạn quy định trong thư mời nhập học.
- Học bổng: Ứng viên có thể nộp đơn đăng ký học bổng dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc cho Văn phòng Quốc tế trong vòng 30 ngày kể từ ngày bắt đầu học kỳ.
| Ký hiệu | Chương trình học |
| CH | Chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung |
| EN | Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh |
| CH&EN | Chương trình chủ yếu dạy bằng tiếng Trung, một số môn học giảng dạy bằng tiếng Anh |
| EN&CH | Chương trình chủ yếu dạy bằng tiếng Anh, một số môn học giảng dạy bằng tiếng Trung |
Khoa Giáo dục (College of Education)
| Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
|---|---|---|---|---|
| Department of Education | Giáo dục học | — | CH | CH |
| Department of Special Education | Giáo dục đặc biệt | — | — | — |
| Department of Early Childhood Education | Giáo dục mầm non | — | CH | — |
| Department of Psychology and Counseling | Tâm lý học và Tham vấn | — | — | — |
| Department of Learning and Materials Design | Thiết kế Học tập và Tài liệu | — | — | — |
| Institute of Educational Administration and Evaluation | Viện Quản lý và Đánh giá giáo dục | — | CH&EN | CH&EN |
Khoa Nhân văn & Nghệ thuật (College of Humanities & Arts)
| Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
|---|---|---|---|---|
| Department of Chinese Language and Literature | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc | CH | CH | CH |
| Department of History and Geography | Lịch sử và Địa lý | CH | CH | — |
| Department of Music | Âm nhạc | CH&EN | CH&EN | — |
| Department of Visual Arts | Nghệ thuật tạo hình | CH&EN | CH&EN | — |
| Department of English Instruction | Giảng dạy tiếng Anh | EN&CH | EN&CH | — |
| Department of Public Affairs (*) | Công tác xã hội và c6ng vụ | CH&EN | CH&EN | — |
| Department of Dance | Múa | — | — | — |
| Master’s Program of Teaching Chinese as a Second Language | (Chương trình Thạc sĩ) Dạy tiếng Trung như ngôn ngữ thứ hai | — | CH | — |
Khoa Khoa học (College of Science)
| Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
|---|---|---|---|---|
| Department of Applied Physics and Chemistry | Vật lý ứng dụng và Hóa học | CH | CH | — |
| Department of Earth and Life Sciences | Khoa học Trái đất và Sinh học | CH | CH | — |
| Department of Data Science and Mathematics | Khoa học dữ liệu và Toán học | CH | CH | — |
| Department of Computer Science | Khoa học máy tính | CH&EN | CH&EN | — |
Khoa Vận động học (College of Kinesiology)
| Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
|---|---|---|---|---|
| Department and Graduate Institute of Physical Education | Khoa Giáo dục thể chất | CH | CH | — |
| Department of Ball Sports | Khoa Các môn Thể thao bóng | — | — | — |
| Department of Martial Arts | Võ thuật | — | — | — |
| Department of Sports Performing Arts | Khoa Nghệ thuật Biểu diễn Thể thao | — | — | — |
| Department of Recreation and Sports Management | Khoa Quản lý Thể thao & Giải trí | CH | — | — |
| Department of Exercise and Health Sciences | Khoa Thể dục & Khoa học Sức khỏe | CH&EN | CH&EN | — |
| Institute of Sports Sciences | Viện Khoa học Thể thao | — | CH&EN | CH&EN |
| Graduate Institute of Sports Training | Đào tạo Thể thao | — | CH&EN | CH&EN |
| Graduate Institute of Sport Pedagogy | Viện Sư phạm Thể thao | — | CH&EN | — |
| Institute of Sports Equipment Technology | Viện Công nghệ Thiết bị Thể thao | — | CH | — |
| Master’s Program of Transition and Leisure Education for Individuals with Disabilities | Giáo dục Chuyển tiếp & Giải trí cho Người khuyết tật | — | CH&EN | — |
Khoa Quản lý Đô thị (College of City Management)
| Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
|---|---|---|---|---|
| Department of Urban Development | Phát triển Đô thị | — | — | — |
| Department of Marketing and Management | Tiếp thị và Quản lý | CH&EN | CH&EN | — |
| Department of Health and Welfare | Y tế và Phúc lợi | CH&EN | CH&EN | — |
| Department of Public Affairs (*) | Công vụ | CH&EN | CH&EN | — |
Lưu ý:
(*): Ngành Công vụ dự kiến được chuyển từ Học viện Nhân văn & Nghệ thuật sang Học viện Quản lý Đô thị bắt đầu từ năm học 2026.
- Yêu cầu cơ bản: Sinh viên quốc tế bắt buộc phải có năng lực tiếng Trung mức độ cơ bản (thường là TOCFL A2/B1) hoặc tiếng Anh nâng cao (CEFR B1/B2) tùy theo ngành.
- Miễn nộp chứng chỉ: Nếu ứng viên đã tốt nghiệp từ một chương trình đào tạo sử dụng đúng ngôn ngữ giảng dạy của ngành đăng ký (ví dụ: đã học đại học bằng tiếng Trung), bạn có thể được miễn nộp chứng chỉ ngoại ngữ.
| Khoa | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
|---|---|---|---|
| Giáo dục | 45,700 | 45,100 | 46,300 |
| Nhân văn và Nghệ thuật | 45,700 | 45,100 | 46,300 |
| Khoa học | 53,200 | 52,700 | 54,000 |
| Vận động học | 53,550 | 54,000 | 54,000 |
| Quản lý Đô thị | 53,550 | 54,000 | 54,000 |
Lưu ý:
- Ngành Âm nhạc: Hệ Thạc sĩ áp dụng mức phí của Học viện Khoa học (52,700 NTD). Ngoài ra, sinh viên ngành này phải đóng thêm phí hướng dẫn cá nhân theo quy định của khoa.
- Chương trình Thạc sĩ Giảng dạy tiếng Hoa: Áp dụng mức phí của Học viện Nhân văn và Nghệ thuật (45,100 NTD)
| Cơ sở (Campus) | Loại phòng | Phí chỗ ở (NTD) | Phí Internet (NTD) | Tổng cộng (NTD) |
|---|---|---|---|---|
| Bo-Ai | 4,500 | 1,000 | 5,500 | |
| Tian-Mu | Phòng 4 người | 9,000 | 1,000 | 10,000 |
| Phòng 6 người | 7,500 | 1,000 | 8,500 |
Cơ sở Bo-Ai Campus: Số 1, Đường Ai Guo Xi, Quận Zhongzheng, Thành phố Taipei, 100234, Đài Loan (R.O.C.)
Cơ sở Tian-Mu Campus: Số 101, Đoạn 2, Đường Zhongcheng, Quận Shilin, Thành phố Taipei, 111036, Đài Loan (R.O.C.)
| Phân loại | Chi phí |
|---|---|
| Bảo hiểm tai nạn sinh viên | Mức phí do Cục Giáo dục phê duyệt (thay đổi theo từng năm). |
| Bảo hiểm y tế quốc gia (National Health Insurance – NHI) | Áp dụng từ tháng thứ 5 kể từ khi nhập học; chi phí theo quy định chung của Chính phủ Đài Loan |
| Hệ đào tạo | Mức trợ cấp (Tân sinh viên & SV đang theo học) | Thời hạn hỗ trợ tối đa |
|---|---|---|
| Cử nhân | Lên đến 50.000 NTD / học kỳ | 4 năm (8 học kỳ) |
| Thạc sĩ | Lên đến 60.000 NTD / học kỳ | 2 năm (4 học kỳ) |
| Tiến sĩ | Lên đến 60.000 NTD / học kỳ | 4 năm (8 học kỳ) |
1. Vị trí địa lý và cơ hội việc làm thêm:
Địa điểm: Trường có hai cơ sở chính tại quận Bác Ái (Bo’ai Campus) và quận Thiên Mẫu (Tianmu Campus) của thành phố Đài Bắc – thành phố hiện đại và sôi động nhất Đài Loan.
Ưu điểm vị trí:
- Giao thông thuận tiện, gần trạm MRT và các tuyến xe buýt.
- Bao quanh bởi nhiều tiện ích như cửa hàng tiện lợi, siêu thị, quán ăn, trung tâm thể thao và khu vui chơi.
- Môi trường sống năng động, an toàn, lý tưởng cho sinh viên quốc tế thích khám phá và giao lưu văn hóa.
Cơ hội việc làm thêm dành cho sinh viên:
- Vì nằm ngay trung tâm thủ đô nên sinh viên dễ dàng tìm việc làm thêm trong các quán café, nhà hàng, trung tâm thương mại, lớp dạy thêm tiếng Anh/Tiếng Việt, dịch thuật, trợ giảng, v.v.
- UT có nhiều chương trình hợp tác, workshop và sự kiện giao lưu giúp sinh viên xây dựng mạng lưới nghề nghiệp.
- Trường và thành phố cung cấp thông tin và hỗ trợ để sinh viên quốc tế xin giấy phép làm thêm hợp pháp.
2. Khuôn viên trường, ký túc xá, thư viện:
- Bo’ai Campus (quận Trung Chính): Gần khu trung tâm thành phố, có nhiều tòa nhà học thuật, văn phòng hành chính, và các cơ sở thể thao.
- Tianmu Campus (quận Sỹ Lâm): Rộng rãi hơn, bao quanh bởi khu dân cư yên tĩnh và nhiều mảng xanh, phù hợp cho sinh viên ngành thể thao, khoa học sức khỏe và nghệ thuật.
- Không gian học tập – sinh hoạt hiện đại: Có nhiều phòng học, phòng thí nghiệm, khu thể thao, hội trường và không gian thư giãn ngoài trời.
Ký túc xá: đầy đủ internet, bàn học, máy lạnh, tủ đồ. Ký túc xá sạch sẽ, an toàn, có bảo vệ và quản lý nghiêm túc.
Thư viện:
- Thư viện hiện đại, yên tĩnh với nhiều tài liệu học thuật bằng tiếng Trung, tiếng Anh và các ngôn ngữ khác.
- Có phòng đọc, khu tự học, phòng máy vi tính, khu học nhóm.
- Cung cấp truy cập cơ sở dữ liệu trực tuyến, sách điện tử và các dịch vụ mượn trả linh hoạt.
Lưu ý: Các bài thông tin tuyển sinh được tổng hợp từ nhiều nguồn và có thể thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh của trường. Vui lòng kiểm tra lại với thông tin chính thức từ nhà trường.
Xem ngay Chi phí dịch vụ hồ sơ du học Đài Loan giá cực tốt tại Taiwan Diary:

Tham gia Cộng đồng Luyện thi TOCFL – Học Tiếng Trung Phồn Thể trên Facebook để xem nhiều bài viết chia sẻ kiến thức tiếng Trung và thông tin du học Đài Loan nha !
Taiwan Diary:
- Website: www.taiwandiary.vn
- Fanpage: Taiwan Diary – Kênh thông tin du học Đài Loan
- Tiktok: Du Học Đài Loan Taiwan Diary
- Hotline tư vấn lớp học:
- Hotline Hà Nội: 085.968.5589 (zalo)
- Hotline Hồ Chí Minh: 037.964.8889 (zalo)
- Hotline lớp Online: 038.711.9638 (zalo)
- Hotline tư vấn du học:
- Hotline Hà Nội: 085.9190.222 (Zalo)
- Hotline HCM: 086.246.3636 (Zalo)
- Đăng ký tư vấn với Thầy Cô tại Đài Loan
- Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 | 09:00 – 21:00
- Địa chỉ Tp Hà Nội: Số 51 Ngõ 155 Đường Nguyễn Khang, Quận Cầu Giấy, Hà Nội, Việt Nam
- Địa chỉ Tp HCM: 7A/75 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh