Với nền giáo dục tiên tiến, nhiều học bổng hấp dẫn và môi trường sống hiện đại, Đài Loan ngày càng thu hút đông đảo sinh viên quốc tế. Trong số các trường đại học danh tiếng tại Đài Loan, Đại học Quốc lập Thanh Hoa (NTHU – 國立清華大學) luôn được đánh giá là một trong những ngôi trường hàng đầu, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và công nghệ.

I. Giới thiệu Đại học Quốc lập Thanh Hoa

NATIONAL TSING HUA UNIVERSITY (NTHU)
Đại học Quốc lập Thanh Hoa – 國立清華大學
Địa chỉ : No. 101, Section 2, Kuang Fu Road, Hsinchu City ( 新竹市光復路二段101號)
Website:https://www.nthu.edu.tw/
Đại học Quốc lập Thanh Hoa (National Tsing Hua University – NTHU – 國立清華大學 ) được thành lập tại Bắc Kinh vào năm 1911 với tên gọi “Học viện Thanh Hoa”. Năm 1956, Đại học Quốc lập Thanh Hoa được thành lập lại tại địa điểm hiện tại ở Tân Trúc, Đài Loan.
Trong 10 năm trở lại đây Đại học Quốc lập Thanh Hoa đã tích cực hơn trong việc phát triển nhân văn và xã hội, khoa học đời sống, thông tin điện tử và quản lý công nghệ. Từ năm 2015, Đại học Quốc lập Thanh Hoa và Đại học Sư phạm Quốc Lập Tân Trúc hợp nhất thành “Đại học Quốc lập Thanh Hoa”
Đại học Quốc lập Thanh Hoa liên tục được xếp hạng là một trong những trường đại học hàng đầu ở Đông Á, và được công nhận rộng rãi như một vườn ươm hàng đầu cho các nhà lãnh đạo tương lai. Đại học Quốc lập Thanh Hoa có rất nhiều cựu sinh viên xuất sắc đoạt giải Nobel vật lý, Nobel hóa học hay giải Wolf về toán học,…
Đại học Quốc lập Thanh Hoa (NTHU) cung cấp chương trình đào tạo học thuật nghiêm ngặt và trải nghiệm học tập đầy cảm hứng giúp sinh viên chuẩn bị cho những thách thức nghề nghiệp năng động và thành công trong tương lai. NTHU cam kết chất lượng giảng dạy học thuật, hiệu suất và dịch vụ để giúp sinh viên đạt được mục tiêu của họ.
II. Thành tích nổi bật Đại học Quốc lập Thanh Hoa
Đại học Quốc lập Thanh Hoa (NTHU) là một trong những trường đại học hàng đầu tại Đài Loan và khu vực Đông Á, với nhiều thành tích nổi bật trong lĩnh vực giáo dục và nghiên cứu.
Xếp hạng quốc tế:
- Năm 2012, Times Higher Education xếp NTHU trong khoảng 226-250 trên thế giới.
- Năm 2010, QS World University Rankings xếp NTHU hạng 196 toàn cầu.
- Theo QS World University Rankings, NTHU xếp hạng 163 thế giới và nằm trong top 30 toàn châu Á.
- Theo bảng xếp hạng của Times Higher Education (THE) năm 2021, NTHU đứng thứ 3 trong danh sách các trường đại học tốt nhất Đài Loan và nằm trong nhóm 351–400 trường đại học hàng đầu thế giới.
Cựu sinh viên xuất sắc:
- Tiến sĩ Cheng-Ning Yang và Tiến sĩ Tsung-Dao Lee, đoạt giải Nobel Vật lý.
- Tiến sĩ Yuan-Tseh Lee, đoạt giải Nobel Hóa học.
- Tiến sĩ Shiing-Shen Chern, đoạt giải Wolf về Toán học.
Tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp:
- NTHU có tỷ lệ sinh viên có việc làm ngay sau khi tốt nghiệp luôn nằm trong top đầu của châu Á và xếp thứ 251-300 toàn thế giới.
III. Chương trình đào tạo Đại học Quốc lập Thanh Hoa
| KÝ HIỆU | CHÚ THÍCH |
| EN | Chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh |
| CH | Chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Trung |
| EN/CH | Chương trình có các khóa học tiếng Anh cần hoàn thành để tốt nghiệp |
| CH/EN | Chương trình có các khóa học tiếng Anh, nhưng không bắt buộc hoàn thành để tốt nghiệp |
1. Khoa Khoa học (College of Science)
| Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Department of Chemistry | Hóa học | CH/EN | EN | EN |
| Department of Mathematics | Toán học | CH/EN | ||
| Department of Mathematics (Applied Mathematics Division) | Toán Ứng dụng | CH/EN | CH/EN | |
| Department of Mathematics (Mathematics Division) | Toán học | CH/EN | CH/EN | |
| Department of Physics | Vật lý học | CH/EN | EN/CH | EN/CH |
| Department of Physics (Program of Applied Physics) | Vật lý Ứng dụng | EN/CH | ||
| Department of Physics (Program of Astrophysics) | Thiên văn học | CH/EN | EN | |
Department of Physics (Program of Opticss and Photonics) | Quang học và Quang điện | CH/EN | EN/CH | |
| Institute of Astronomy | Viện Thiên văn học | EN | EN | |
| Institute of Computational and Modeling Science | Viện Khoa học Tính toán và Mô phỏng | EN/CH | ||
| Institute of Statistics and Data Science | Viện Thống kê và Khoa học Dữ liệu | EN/CH | EN/CH |
2. Khoa Kỹ thuật (College of Engineering)
| Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Department of Chemical Engineering | Kỹ thuật Hóa chất | EN/CH | EN | EN |
| Department of Industrial Engineering & Engineering Management | Kỹ thuật Công nghiệp & Quản lý Kỹ thuật | CH/EN | EN/CH | EN/CH |
| Department of Materials Science & Engineering | Khoa học & Kỹ thuật Vật liệu | CH/EN | EN/CH | EN/CH |
| Department of Power Mechanical Engineering | Kỹ thuật Cơ điện | CH/EN | EN/CH | EN/CH |
| Institute of Biomedical Engineering | Kỹ thuật Y sinh | EN | EN | |
| Institute of NanoEngineering & MicroSystems | Kỹ thuật Nano & Hệ thống Vi mô | EN | EN |
3. Khoa Khoa học Hạt nhân (College of Nuclear Science)
| Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Department of Biomedical Engineering & Environmental Sciences | Kỹ thuật Y sinh & Khoa học Môi trường | CH/EN | EN/CH | EN/CH |
| Department of Engineering & System Science | Khoa học & Kỹ thuật Hệ thống | CH/EN | EN/CH | EN/CH |
| Institute of Nuclear Engineering & Science | Khoa học & Kỹ thuật Hạt nhân | EN/CH | EN/CH | |
| Institute of Analytical & Environmental Sciences | Khoa học Phân tích & Môi trường | EN/CH | EN/CH | |
| International Ph. D. Program in Environmental Science & Technology | (Chương trình Thạc sĩ Quốc tế) Khoa học & Công nghệ Môi trường | EN/CH |
4. Khoa Khoa học Đời sống & Y học (College of Life Sciences & Medicine)
| Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Department of Life Science | Khoa học Đời sống | CH/EN | ||
| Institute of Bioinformatics & Structural Biology | Tin sinh học & Sinh học Cấu trúc | EN/CH | EN/CH | |
| Institute of Biotechnology | Công nghệ Sinh học | EN/CH | EN/CH | |
| Institute of Molecular & Cellular Biology | Sinh học Phân tử & Tế bào | EN/CH | EN/CH | |
| Institute of Molecular Medicine | Y học Phân tử | EN/CH | EN/CH | |
| Institute of Systems Neuroscience | Khoa học Hệ thống thần kinh | EN/CH | EN/CH | |
| International Ph.D. Program in Interdisciplinary Neuroscience | (Chương trình Thạc sĩ Quốc tế) Khoa học Thần kinh liên ngành | EN/CH | ||
| Ph.D. Program in Precision Medicine | Tiến sĩ về Y học Chính xác | EN/CH |
5. Khoa Kỹ thuật Điện & Khoa học Máy tính (College of Electrical Engineering & Computer Science)
| Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Department of Electrical Engineering | Kỹ thuật Điện | CH/EN | EN/CH | EN/CH |
| Department of Computer Science | Khoa học Máy tính | CH/EN | CH/EN | |
| Institute of Communications Engineering | Kỹ thuật Truyền thông | EN/CH | EN/CH | |
| Institute of Electronics Engineering | Kỹ thuật Điện tử | EN/CH | EN/CH | |
| Institute of Information Systems & Applications | Hệ thống thông tin & Ứng dụng | EN/CH | EN/CH | |
| Institute of Information Security | Bảo mật Thông tin | EN/CH | ||
| Institute of Photonics Technologies | Công nghệ Quang tử | EN/CH | EN/CH | |
| International Master Program in Information Systems & Applications | (Chương trình Thạc sĩ Quốc tế) Hệ thống thông tin & Ứng dụng | EN | ||
| Ph.D. Program in Photonics | Tiến sĩ về Quang tử | EN/CH |
6. Khoa Khoa học Xã hội & Nhân văn (College of Humanities & Social Sciences)
| Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Interdisciplinary Program of Humanities & Social Sciences | Chương trình liên ngành Khoa học Xã hội & Nhân văn | CH/EN | ||
| Department of Foreign Languages & Literature | Ngoại ngữ & Văn học | EN/CH | EN/CH | |
| Department of Chinese Literature | Văn học Trung Quốc | CH | CH | CH |
| Institute of Anthropology (Master’s Program in Anthropology) | Nhân chủng học (Chương trình Thạc sĩ Nhân học) | CH/EN | ||
| Institute of Anthropology (English-taught Master’s Program in Austronesian Studies) | Viện Nhân chủng học (Chương trình Thạc sĩ giảng dạy bằng tiếng Anh về Nghiên cứu Ngữ hệ Nam Đảo) | EN | ||
| Institute of Anthropology | Viện Nhân chủng học | CH/EN | ||
| Institute of History | Lịch sử học | CH/EN | CH/EN | |
| Institute of Linguistics | Ngôn ngữ học | CH/EN | CH/EN | |
| Institute of Philosophy | Triết học | CH | CH | |
| Institute of Sinophone Studies | Nghiên cứu Hán ngữ | CH | ||
| Institute of Sociology | Xã hội học | CH | CH | |
| Institute of Taiwan Literature | Văn học Đài Loan | CH | CH | |
| International Master’s Program in Inter-Asia | (Chương trình Thạc sĩ Quốc tế) Liên Châu Á | CH/EN | ||
| Master Degree Program in Chinese Language & Culture | Thạc sĩ về Ngôn ngữ & Văn hóa Trung Quốc | CH |
7. Khoa Quản trị Công nghệ (College of Technology Management)
| Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Department of Economics | Kinh tế | CH/EN | CH/EN | CH/EN |
| Department of Quantitative Finance | Tài chính Định lượng | CH/EN | ||
| Institute of Law for Science & Technology | Luật Khoa học & Công nghệ | CH/EN | CH/EN | |
| Institute of Service Science | Khoa học Dịch vụ | EN | ||
| Institute of Technology Management | Quản trị Công nghệ | CH/EN | CH/EN | |
| International Master of Business Administration | Thạc sĩ Quốc tế Quản trị Kinh doanh | EN | ||
| International MBA in Technology Management (ICDF) | Thạc sĩ Quốc tế Quản trị Công nghệ (ICDF) | EN |
8. Khoa Giáo dục (College of Education)
| Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Department of Early Childhood Education | Giáo dục Mầm non | CH/EN | EN/CH | |
| Department of Educational Psychology & Counseling | Tâm lý & Tư vấn Giáo dục | CH/EN | CH/EN | CH/EN |
| Department of Education & Learning Technology (Division of Administration and Evaluation) | Công nghệ Giảng dạy & Học tập | CH/EN | EN/CH | |
| Department of Education and Learning Technology (Division of Curriculum and Instruction) | Gíao dục và công nghệ học tập (Chuyên ngành Chương trình và phương pháp giảng dạy) | EN/CH | ||
| Department of Education and Learning Technology | Gíao dục và công nghệ học tập | EN/CH | ||
| Department of English Instruction | Hướng dẫn ngôn ngữ Anh | CH/EN | EN | |
| Department of Environmental & Cultural Resources | Tài nguyên Môi trường & Văn hóa | CH/EN | ||
| Department of Kinesiology | Vận động học | CH/EN | CH/EN | |
| Department of Special Education | Giáo dục Đặc biệt | CH/EN | ||
| Interdisciplinary Program of Education | Chương trình liên ngành Giáo dục | CH/EN | ||
| Graduate Institute of Mathematics & Science Education | Toán học & Khoa học Giáo dục | EN/CH | ||
| Institute of Learning Sciences & Technologies | Học Khoa học & Công nghệ | CH/EN | ||
| Institute of Taiwan Languages & Language Teaching | Ngôn ngữ & Giảng dạy ngôn ngữ Đài Loan | CH/EN | CH/EN | |
| Ph.D. Program in Education Sciences | Tiến sĩ về Khoa học Giáo dục | EN/CH |
9. Khoa Nghệ thuật (College of Arts)
| Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt | Cử nhân | Thạc sĩ |
| Interdisciplinary Program of Technology & Art | Chương trình liên ngành Công nghệ & Nghệ thuật | CH | |
| Department of Arts & Design (Design) | Nghệ thuật & Thiết kế (Chuyên ngành thiết kế) | CH | CH |
| Department of Arts & Design (Fine Art) | Nghệ thuật & Thiết kế (Chuyên ngành Mỹ thuật) |
10. Các Vấn đề Học thuật (Office of Academic Affairs)
| Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| International Intercollegiate MS Program (MA in Teaching Chinese as a Second/Foreign Language) | (Chương trình Thạc sĩ liên trường Quốc tế) Dạy tiếng Trung như ngôn ngữ thứ 2/Ngoại ngữ | CH | |
| International Intercollegiate MS Program (India Studies) | (Chương trình Thạc sĩ liên trường Quốc tế) Nghiên cứu Ấn Độ | EN | |
| International Intercollegiate Ph.D. Program (General Section) | (Chương trình Tiến sĩ liên trường Quốc tế) Bộ phận Tổng vụ | EN | |
| International Intercollegiate Ph.D. Program (Division of Humanities) | (Chương trình Tiến sĩ liên trường Quốc tế) Nhân văn | CH | |
| International Intercollegiate Ph.D. Program (Section of Smart Manufacturing & Digital Decision) | (Chương trình Tiến sĩ liên trường Quốc tế) Sản xuất Thông minh & Quyết định Kỹ thuật số | EN/CH | |
| Ph.D. Program in Biomedical Artificial Intelligence | Tiến sĩ về Trí tuệ Nhân tạo Y sinh | EN |
11. Khoa Nghiên cứu Bán dẫn (College of Semiconductor Research)
| Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| College of Semiconductor Research | Nghiên cứu Bán dẫn | EN/CH | EN/CH |
III. Học phí và học bổng Đại học Quốc lập Thanh Hoa
1. Học phí và các chi phí khác:
| Tên Khoa/Ngành học | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Khoa Khoa học | 53,200 | 33,000 | 33,000 |
| Khoa Khoa học Đời sống & Y học | 53,200 | 33,000 | 33,000 |
| Khoa Giáo dục | 46,100 – 53,200 | 33,000 | 33,000 |
| Khoa Nghệ thuật | 53,200 | 33,000 | 33,000 |
| Khoa Kỹ thuật | 53,200 | 36,300 | 36,300 |
| Khoa Kỹ thuật Điện & Khoa học Máy tính | 53,200 | 36,300 | 36,300 |
| Khoa Khoa học Hạt nhân | 53,200 | 36,300 | 36,300 |
| Khoa Khoa học Xã hội & Nhân văn | 46,100 | 26,300 – 33,000 | 26,300 |
| Khoa Quản trị Công nghệ | 46,100 | 31,560 | 31,560 |
| Chương trình Thạc sĩ/Tiến sĩ liên trường Quốc tế | 26,300 – 33,000 | 33,000 |
|
Phân loại
|
Chi phí
|
|
Ký túc xá
|
KTX ở khuôn viên trường:
|
|
Bảo hiểm Sinh viên
|
195 NTD/ Kỳ
|
|
Bảo hiểm NHI
|
826 NTD/ Tháng
|
|
Phí sử dụng Internet
|
800 NTD/ Kỳ
|
|
Phí sử dụng cơ sở thể thao
|
200 NTD/ Kỳ
|
2. Học bổng NTHU:
|
Phân loại
|
Học bổng
|
|
Học bổng Toàn phần (A)
|
|
|
Học bổng (B)
|
|
Lưu ý: Học bổng được gia hạn hàng năm, dựa trên thành tích.
IV. Review Đại học Quốc lập Thanh Hoa – NTHU
Đại học Quốc lập Thanh Hoa (NTHU) không chỉ nổi bật về chất lượng đào tạo mà còn sở hữu khuôn viên rộng lớn, xanh mát và hệ thống cơ sở vật chất hiện đại. Trường nằm tại thành phố Tân Trúc (Hsinchu) – trung tâm công nghệ của Đài Loan, tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu và hợp tác với các doanh nghiệp lớn.
1. Khuôn viên trường:
NTHU có diện tích 136,06 ha, là một trong những trường đại học có khuôn viên lớn nhất tại Đài Loan. Khuôn viên trường được thiết kế hài hòa giữa thiên nhiên và kiến trúc hiện đại, với nhiều không gian xanh, hồ nước và khu vui chơi ngoài trời.
Điểm nội bật trong khuôn viên trường:
- Hồ Đông Hồ (東湖 – Donghu): Một hồ nước lớn ngay trong trường, tạo nên cảnh quan thư giãn và là nơi sinh viên thường tụ tập.
- Cầu Đông Hồ (東湖橋 – Donghu Bridge): Biểu tượng của trường, thường xuất hiện trong các bức ảnh check-in của sinh viên.
- Sảnh Quảng Học (廣學堂 – Guangxuetang Hall): Được sử dụng làm trung tâm tổ chức sự kiện, hội thảo.
- Tòa nhà Học thuật (學術大樓 – Academic Building): Khu giảng đường chính với kiến trúc hiện đại.
- Khu thể thao: Gồm sân vận động, bể bơi, sân tennis, phòng gym phục vụ sinh viên.
2. Cơ sở vật chất hiện đại:
NTHU sở hữu hệ thống giảng đường, phòng thí nghiệm, thư viện và khu nghiên cứu tiên tiến.
Thư viện trường:
- Gồm hơn 2 triệu đầu sách cùng tài liệu điện tử đa dạng.
- Không gian học tập thoải mái, trang bị máy tính, Wi-Fi tốc độ cao.
- Hoạt động 24/7 vào mùa thi để hỗ trợ sinh viên.
Phòng thí nghiệm và trung tâm nghiên cứu:
- NTHU có nhiều trung tâm nghiên cứu trong các lĩnh vực: công nghệ bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, khoa học vật liệu, y sinh học…
- Hợp tác với các công ty công nghệ lớn như TSMC, MediaTek, Foxconn…
- Hệ thống máy móc, trang thiết bị nghiên cứu đạt chuẩn quốc tế.
3. Ký túc xá sinh viên NTHU:
- 18 khu ký túc xá, bao gồm phòng đơn, phòng đôi và phòng 4 người.
- Mỗi phòng đều có ban công, phòng tắm riêng, giường, bàn học và tủ quần áo.
- Các tiện ích khác: phòng giặt, bếp chung, siêu thị mini, phòng sinh hoạt chung.
Các khu ký túc xá được phân chia như sau:
| Phân loại | Tên ký túc xá (Tiếng Trung) | Đối tượng |
| Ký túc xá sinh viên đại học | 文齋, 靜齋, 雅齋, 惠齋 | Nữ |
| 禮齋, 義齋, 華齋, 成齋, 碩齋, 信齋 | Nam | |
| 新齋, 仁齋, 實齋 | Cả Nam và Nữ | |
| Ký túc xá sinh viên sau đại học | 雅齋, 善齋 | Nữ |
| 平齋, 明齋, 清齋 | Nam | |
| 弘齋 | Cả Nam và Nữ |
Ký túc xá tại NTHU được trang bị đầy đủ tiện nghi, đáp ứng nhu cầu sinh hoạt của sinh viên trong và ngoài nước. Các phòng trong ký túc xá thường được thiết kế cho 2-4 sinh viên, có ban công riêng, phòng tắm và vệ sinh khép kín, tạo điều kiện sinh hoạt thuận lợi.
3. Hoạt động sinh viên:
NTHU có môi trường hoạt động sinh viên sôi nổi với nhiều câu lạc bộ và tổ chức đa dạng, từ học thuật, thể thao đến nghệ thuật. Các sự kiện văn hóa, hội thảo và hoạt động ngoại khóa thường xuyên được tổ chức, giúp sinh viên phát triển toàn diện và mở rộng mạng lưới quan hệ.
- Rạp chiếu phim, sân khấu biểu diễn cho các hoạt động nghệ thuật.
- Hơn 100 câu lạc bộ sinh viên, từ thể thao, âm nhạc, văn hóa đến khởi nghiệp.
- Khu thể thao: Gồm sân vận động, bể bơi, sân tennis, phòng gym phục vụ sinh viên.
Kết luận:
Khuôn viên trường NTHU vừa rộng rãi, thoáng mát, gần gũi với thiên nhiên vừa sở hữu cơ sở vật chất hiện đại. Đây là môi trường lý tưởng để sinh viên học tập, nghiên cứu và phát triển bản thân. Nếu bạn muốn tìm một ngôi trường có đầy đủ tiện nghi, cảnh quan đẹp và chất lượng giáo dục hàng đầu, NTHU chắc chắn là lựa chọn đáng cân nhắc!
Xem thêm:
- Thông tin tuyển sinh Đại học Quốc lập Thanh Hoa kỳ thu 2026
- Thông tin tuyển sinh Đại học Quốc lập Thành Công kỳ thu 2026
- Đại học Quốc lập Thanh Hoa và Đại học Trung Hoa: Kế hoạch sáp nhập phát triển nhân tài cho ngành bán dẫn Đài Loan
Lưu ý: Các bài thông tin tuyển sinh được tổng hợp từ nhiều nguồn và có thể thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh của trường. Vui lòng kiểm tra lại với thông tin chính thức từ nhà trường.
Xem ngay Chi phí dịch vụ hồ sơ du học Đài Loan giá cực tốt tại Taiwan Diary:
Tham gia Cộng đồng Luyện thi TOCFL – Học Tiếng Trung Phồn Thể trên Facebook để xem nhiều bài viết chia sẻ kiến thức tiếng Trung và thông tin du học Đài Loan nha !
Taiwan Diary:
- Website: www.taiwandiary.vn
- Fanpage: Taiwan Diary – Kênh thông tin du học Đài Loan
- Tiktok: Du Học Đài Loan Taiwan Diary
- Hotline tư vấn lớp học:
- Hotline Hà Nội: 085.968.5589 (zalo)
- Hotline Hồ Chí Minh: 037.964.8889 (zalo)
- Hotline lớp Online: 038.711.9638 (zalo)
- Hotline tư vấn du học:
- Hotline Hà Nội: 085.9190.222 (Zalo)
- Hotline HCM: 086.246.3636 (Zalo)
- Đăng ký tư vấn với Thầy Cô tại Đài Loan
- Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 | 09:00 – 21:00
- Địa chỉ Tp Hà Nội: Số 51 Ngõ 155 Đường Nguyễn Khang, Quận Cầu Giấy, Hà Nội, Việt Nam
- Địa chỉ Tp HCM: Số 16 đường Huỳnh Văn Chính, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
