Du học Đài Loan hiện đang là một xu hướng mới tại Việt Nam khi sinh viên không chỉ có cơ hội học tập tại các trường được đánh giá nằm trong top thế giới, sinh viên còn có cơ hội được làm việc ngay tại Đài Loan ngay sau khi tốt nghiệp với mức thu nhập cao. Trong bài viết này, hãy cùng Taiwan Diary tìm hiểu về thông tin tuyển sinh Đại học Á Châu kỳ xuân 2027 nhé!!
I. Giới thiệu tổng quan về Đại học Á Châu (Asia University) kỳ xuân 2027

Đại học Á Châu – 亞洲大學
Asia University – ASIA
Địa chỉ: Số 500, Đường Liufeng, Quận Wufeng, Thành phố Đài Trung
Website: https://web.asia.edu.tw/
Đại học Á Châu (Asia University – AU), trước đây là Cao đẳng Quản lý và Y tế Đài Trung, là một trường đại học tư thục thành lập vào năm 2000. Tuy “tuổi thọ” không lâu đời như những trường đại học khác ở Đài Loan, Đại học Á Châu đã có bước phát triển vượt bậc, trở thành một trong những trường tư nhân chất lượng tại Đài Loan, thu hút nhiều sinh viên quốc tế đến theo học và phát triển sự nghiệp với ngành nghề đa dạng: Khoa học Y tế & Sức khỏe, Thông tin và Kỹ thuật điện tử, Quản lý, Xã hội & Nhân văn,Y tá, Thiết kế sáng tạo,…
Đại học Á Châu (Asia University – AU) có địa chỉ tại số 500, đường Lioufeng, quận Wufeng, thành phố Đài Trung, Đài Loan. Trường có Văn phòng Quan hệ Quốc tế phụ trách các hoạt động tuyển sinh, hỗ trợ và kết nối với sinh viên quốc tế.
Trong nhiều năm liền, Đại học Á Châu được Bộ Giáo dục Đài Loan vinh danh là một trong những trường Đại học tốt tại Đài Loan và được cấp học bổng MOE hàng năm.
Đại học Á Châu cũng tạo điều kiện học tập tốt nhất cho sinh viên khi liên tục thành lập những trung tâm nghiên cứu ở hầu hết các lĩnh vực mà Đại học Á Châu có đào tạo như công nghệ, y học, dữ liệu số,…
II. Review Đại học Á Châu (Asia University)
Đại học Á Châu (Asia University – AU) tọa lạc tại thành phố Đài Trung, một trong những đô thị lớn và quan trọng của Đài Loan.
1. Vị trí địa lý:
Đại học Á Châu nằm tại thành phố Đài Trung – một trong những thành phố lớn và phát triển nhất của Đài Loan.
Khí hậu dễ chịu hơn so với Đài Bắc và Đài Nam, ít chịu ảnh hưởng của bão, phù hợp cho sinh viên quốc tế sinh sống và học tập.
Đài Trung có hệ thống giao thông thuận tiện, có xe buýt miễn phí trong thành phố, giúp sinh viên dễ dàng di chuyển.
2. Khuôn viên trường:
Đại học Á Châu có khuôn viên rộng rãi, nổi bật với những tòa nhà mang phong cách cổ điển châu Âu, tạo không gian học tập đẹp và hiện đại.
Thư viện lớn, phòng thí nghiệm hiện đại, ký túc xá tiện nghi, nhà ăn và khu thể thao phục vụ sinh viên.
Không gian xanh rộng, thích hợp cho các hoạt động ngoại khóa và học tập ngoài trời.
3. Chất lượng đào tạo và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp:
- AU nằm trong top 401-500 các trường đại học tốt nhất thế giới (Times Higher Education 2024), đứng thứ 3 tại Đài Loan.
- Có các ngành học bằng tiếng Anh và tiếng Trung, tập trung vào các lĩnh vực như quản trị kinh doanh, khoa học máy tính, y sinh, thiết kế…
- AU có quan hệ với nhiều công ty lớn, giúp sinh viên dễ dàng tìm được việc làm sau khi tốt nghiệp.






III. Thông tin tuyển sinh Đại học Á Châu kỳ

1. Thời hạn tuyển sinh
| Sự kiện | Thời gian (Dự kiến) |
|---|---|
| Công bố chính thức hồ sơ tuyển sinh | 01/02/2026 |
| Thời gian mở hệ thống nộp hồ sơ trực tuyến | 21/02/2026 – 29/11/2026 |
| Hạn chót nộp hồ sơ (trước 17:00 giờ Đài Loan) | 29/11/2026 |
| Thông báo kết quả trúng tuyển đợt 1 | 30/04/2026 |
| Thông báo kết quả trúng tuyển đợt 2 | 30/05/2026 |
| Thông báo kết quả trúng tuyển đợt 3 | 30/06/2026 |
| Thông báo kết quả trúng tuyển đợt 4 | 30/07/2026 |
| Thông báo kết quả trúng tuyển đợt 5 | 30/10/2026 |
| Thông báo kết quả trúng tuyển đợt 6 | 30/11/2026 |
| Thông báo kết quả đợt cuối (Đợt 7) | 30/12/2026 |
| Thời gian nhập học và đăng ký | Tháng 02/2027 |
Ghi chú: Thời gian công bố và gửi thư báo trúng tuyển có thể điều chỉnh tùy theo tiến độ xét tuyển nội bộ. Nếu có thay đổi sẽ được thông báo trước
2. Các ngành tuyển sinh
| KÝ HIỆU | CHÚ THÍCH |
| EN | Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh |
| CH | Chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung |
Khoa Khoa học Y tế & Sức khỏe (College of Medical & Health Science)
| Ngành học (Tiếng Anh) | Ngành học (Tiếng Việt) | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
|---|---|---|---|---|
| Department of Food Nutrition and Health Biotechnology | Công nghệ sinh học Thực phẩm và Dinh dưỡng Sức khỏe | CH | CH | – |
| Department of Medical Laboratory Science and Biotechnology | Khoa học Thí nghiệm Y học và Công nghệ Sinh học | CH | CH | – |
| Department of Psychology | Tâm lý học | CH & EN | CH & EN | – |
| Department of Optometry | Quang học (Khúc xạ nhãn khoa) | CH | – | – |
| Department of Healthcare Administration | Quản trị Y tế | CH | CH & EN | CH & EN |
| Department of Social Work | Công tác Xã hội | CH | CH | – |
Khoa Kỹ thuật Điện & Thông tin (College of Electrical Engineering and Information)
| Ngành học (Tiếng Anh) | Ngành học (Tiếng Việt) | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
|---|---|---|---|---|
| Department of Artificial Intelligence | Ngành Trí tuệ nhân tạo | EN | CH | – |
| Computer Science & Information Engineering | Ngành Khoa học máy tính và Kỹ thuật thông tin | CH & EN | CH & EN | CH & EN |
| Department of Information Communication | Ngành Truyền thông tin | CH | CH | – |
| Department of Bioinformatics and Medical Engineering | Ngành Tin sinh học và Kỹ thuật y sinh | CH | CH | CH |
| Ph.D. Program in Artificial Intelligence | Chương trình Tiến sĩ Trí tuệ nhân tạo | – | – | CH & EN |
Khoa Quản lý và Khoa học Xã hội (College of Management)
| Ngành học (Tiếng Anh) | Ngành học (Tiếng Việt) | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
|---|---|---|---|---|
| Department of Accounting and Information Systems | Ngành Kế toán và Hệ thống thông tin | CH & EN | CH | – |
| Department of Finance | Ngành Tài chính | CH & EN | CH & EN | – |
| Department of Financial and Economic Law | Ngành Luật Kinh tế và Tài chính | CH | CH | – |
| Department of Business Administration | Ngành Quản trị kinh doanh | CH | CH & EN | CH & EN |
Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn (College of Humanities and Social Sciences)
| Ngành học (Tiếng Anh) | Ngành học (Tiếng Việt) | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
|---|---|---|---|---|
| Department of Social Work | Ngành Công tác Xã hội | CH | CH | – |
| Department of Early Childhood Education | Ngành Giáo dục mầm non | CH | CH | – |
Khoa Thiết kế Sáng tạo (College of Creative Design)
| Ngành học (Tiếng Anh) | Ngành học (Tiếng Việt) | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
|---|---|---|---|---|
| Department of Digital Media Design | Thiết kế Truyền thông Kỹ thuật số | CH | CH | CH |
| Department of Creative Product Design | Thiết kế Sản phẩm Sáng tạo | CH | CH | – |
| Department of Fashion Design | Thiết kế Thời trang | CH | – | – |
| Department of Interior Design | Thiết kế Nội thất | CH | CH | – |
3. Học phí & tạp phí
Học Phí
| Khoa | Hệ Cử nhân | Hệ Thạc sĩ | Hệ Tiến sĩ |
|---|---|---|---|
| Y học và Khoa học Sức khỏe | 54.870 – 57.160, | 56.516 – 58.875, | 57.567 |
| Kỹ thuật Điện và Thông tin | 54.870 – 56.070 | 56.516 – 57.752 | 56.516 – 57.752 |
| Quản lý | 47.800 | 49.234 | 49.234 |
| Khoa học Nhân văn và Xã hội | 47.170 – 48.250 | 48.585 – 49.697 | – |
| Thiết kế Sáng tạo | 54.870, | 56.516 | 56.516 |
Tạp phí
| Loại phí | Mức phí (NTD) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ký túc xá | 12.500 | Chưa bao gồm tiền điện điều hòa và internet |
| Phí máy tính và mạng | 630 | Thu mỗi học kỳ |
| Bảo hiểm Y tế Quốc gia | 3.600 / 4.956 | 3.600 cho học kỳ 1; từ học kỳ 2 là 4.956 |
| Bảo hiểm an toàn sinh viên | 445 | Thu mỗi học kỳ |
| Chi phí sinh hoạt (tháng) | 7.000 – 9.000 | Ước tính cho ăn uống và chi tiêu cơ bản |
| Lệ phí nộp hồ sơ | Miễn phí | Nhà trường không thu phí đăng ký |
4. Học bổng
| Hạng mục | Nội dung chi tiết |
|---|---|
| Các loại hỗ trợ | Bao gồm miễn hoặc giảm một phần/toàn bộ học phí, tạp phí, phí ký túc xá, hoặc cấp trợ cấp hàng tháng. |
| Cách thức đăng ký | Ứng viên phải tích chọn mục xin học bổng trong đơn đăng ký và nộp cùng các hồ sơ nhập học qua hệ thống trực tuyến. |
| Tiêu chí xét duyệt | Hội đồng Tuyển sinh và Học bổng của trường quyết định dựa trên năng lực của ứng viên và chính sách ngân sách hàng năm. |
| Thời gian hỗ trợ tối đa | – Cử nhân: Tối đa 1 năm. Thạc sĩ: Tối đa 2 năm. Tiến sĩ: Tối đa 3 năm. |
| Điều kiện duy trì (GPA) | Để tiếp tục nhận học bổng, điểm trung bình năm học trước phải đạt: Hệ Cử nhân: Ít nhất 80/100. Hệ Sau đại học (Thạc sĩ/Tiến sĩ): Ít nhất 85/100. |
| Nghĩa vụ của sinh viên | Sinh viên nhận học bổng từ loại B trở lên bắt buộc phải tham gia 30 giờ hoạt động hoặc dịch vụ văn hóa mỗi học kỳ do Văn phòng Quốc tế sắp xếp. |
| Hạn chế | Ứng viên đã nhận Học bổng Chính phủ Đài Loan (Taiwan Scholarship) không được phép nhận thêm học bổng của Đại học Á Châu. |
Lưu ý: Các bài thông tin tuyển sinh được tổng hợp từ nhiều nguồn và có thể thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh của trường. Vui lòng kiểm tra lại với thông tin chính thức từ nhà trường.
Xem ngay Chi phí dịch vụ hồ sơ du học Đài Loan giá cực tốt tại Taiwan Diary:
Tham gia Cộng đồng Luyện thi TOCFL – Học Tiếng Trung Phồn Thể trên Facebook để xem nhiều bài viết chia sẻ kiến thức tiếng Trung và thông tin du học Đài Loan nha !
Taiwan Diary:
- Website: www.taiwandiary.vn
- Fanpage: Taiwan Diary – Kênh thông tin du học Đài Loan
- Tiktok: Du Học Đài Loan Taiwan Diary
- Hotline tư vấn lớp học:
- Hotline Hà Nội: 085.968.5589 (zalo)
- Hotline Hồ Chí Minh: 037.964.8889 (zalo)
- Hotline lớp Online: 038.711.9638 (zalo)
- Hotline tư vấn du học:
- Hotline Hà Nội: 085.9190.222 (Zalo)
- Hotline HCM: 086.246.3636 (Zalo)
- Đăng ký tư vấn với Thầy Cô tại Đài Loan
- Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 | 09:00 – 21:00
- Địa chỉ Tp Hà Nội: Số 51 Ngõ 155 Đường Nguyễn Khang, Quận Cầu Giấy, Hà Nội, Việt Nam
- Địa chỉ Tp HCM: Số 16 đường Huỳnh Văn Chính, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
