Du học Đài Loan hiện đang là một xu hướng mới tại Việt Nam khi sinh viên không chỉ có cơ hội học tập tại các trường được đánh giá nằm trong top thế giới, sinh viên còn có cơ hội được làm việc ngay tại Đài Loan ngay sau khi tốt nghiệp với mức thu nhập cao. Trong bài viết này, hãy cùng Taiwan Diary tìm hiểu về Thông tin tuyển sinh Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan kỳ Xuân 2027 nhé!!
I. Giới thiệu Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan- 國立臺灣師範大學
National Taiwan Normal University – NTNU
Địa chỉ: Số 162, Khu 1, Đường Heping E, Quận Da’an, Thành phố Đài Bắc
Website: https://ntnu.edu.tw/
Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan (National Taiwan Normal University – NTNU- 國立臺灣師範大學) được thành lập vào năm 1922. Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan trước đây là một tổ chức chuyên đào tạo giáo viên, sau đó phát triển thành một trường đại học tổng hợp cung cấp cho sinh viên cơ hội học tập và thực hiện nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực.
Trong suốt lịch sử lâu dài của mình, NTNU luôn cam kết đạt được thành tích xuất sắc trong học tập. Điều này được thể hiện qua rất nhiều nhà giáo dục và nhà nghiên cứu có ảnh hưởng đã học tại NTNU trong những năm qua.
NTNU đã đạt nhiều thành tích sau:
- Số 1 về Triển vọng Quốc tế trong số các trường Đại học Đài Loan.
- Đứng thứ 20 về Giáo dục, thứ 119 trong bảng xếp hạng Đại học Châu Á của Times Higher Education
- Giải Bạc QS Asia Pacific Professional Leaders in Education lần thứ 11 và triển lãm (2015) – Giải Bạc Sáng tạo cho Trang web Quốc tế Tốt nhất
- Hơn 14391 sinh viên, trong đó có 8173 sinh viên chưa tốt nghiệp (893 sinh viên quốc tế) 5618 sinh viên tốt nghiệp (604 sinh viên quốc tế) 600 sinh viên Hoa kiều trong các chương trình dự bị.
II. Thông tin tuyển sinh Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan kỳ Xuân 2027
1. Thời hạn tuyển sinh
| Sự kiện | Thời gian cụ thể |
|---|---|
| Giai đoạn nộp hồ sơ trực tuyến | 03/08/2026 – 14/09/2026 |
| Xét duyệt hồ sơ nhập học | 16/09/2026 – 06/11/2026 |
| Thông báo kết quả trúng tuyển | 20/11/2026 |
| Xác nhận nhập học trực tuyến | 20/11/2026 – 04/12/2026 |
| Gửi thư mời nhập học (Admission Letter) | 14/12/2026 |
| Ngày bắt đầu học kỳ (Dự kiến) | 22/02/2027 |
Một số lưu ý quan trọng:
- Hình thức nộp hồ sơ: Chỉ chấp nhận đăng ký trực tuyến qua trang web tuyển sinh của trường (https://bds.oia.ntnu.edu.tw/bds/apply). Trường không chấp nhận hồ sơ bản cứng nộp qua đường bưu điện.
- Lệ phí đăng ký: Cần hoàn tất thanh toán trước thời hạn đóng hồ sơ để được xét duyệt. Mức phí là 1.200 NTD cho hệ Cử nhân, 1.500 NTD cho hệ Thạc sỹ và 3.000 NTD cho hệ Tiến sỹ.
- Tính chất ngày dự kiến: Ngày thông báo kết quả và ngày bắt đầu học kỳ là dự kiến. Mọi thay đổi sẽ được cập nhật trên trang web tuyển sinh của trường.
- Học bổng: Sinh viên mới muốn xin học bổng của trường phải nộp đơn đăng ký cùng lúc với thời điểm nộp hồ sơ nhập học
- Chứng minh tài chính: Ứng viên cần cung cấp sổ tiết kiệm/chứng minh tài chính tối thiểu 150.000 NTD hoặc 5.000USD
2. Các ngành tuyển sinh
| KÝ HIỆU | CHÚ THÍCH |
|---|---|
| EN | Chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh |
| CH | Chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Trung |
| EN/CH | Chương trình có các khóa học tiếng Anh cần hoàn thành để tốt nghiệp |
| EN & CH | Chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung (tùy chọn) |
Khoa Giáo dục (College of Education)
| TÊN TIẾNG ANH | NGÀNH | CỬ NHÂN | thạc sỹ | Tiến sỹ |
|---|---|---|---|---|
| Health Promotion and Health Education | Nâng cao Sức khỏe và Giáo dục Sức khỏe | EN/CH | EN/CH | |
| Child and Family Science | Khoa học Trẻ em và Gia đình | EN/CH | ||
| Learning Sciences | Khoa học Học tập | CH | ||
| Library and Information Studies | Thư viện và Thông tin học | EN/CH | EN/CH | |
| Information and Computer Education | Giáo dục Thông tin và Máy tính | EN/CH | EN/CH |
Khoa Khoa học xã hội và nhân văn (College of Liberal Arts)
| tên tiếng anh | ngành | cử nhân | thạc sỹ | tiến sỹ |
|---|---|---|---|---|
| English | Tiếng Anh | EN | EN | |
| Geography | Địa lý | CH | EN/CH | EN/CH |
| Taiwan Culture, Languages and Literature | Văn hóa, Ngôn ngữ và Văn học Đài Loan | CH | EN/CH | EN/CH |
| Taiwan History | Lịch sử Đài Loan | CH |
Khoa Khoa học (College of Science)
| tên tiếng anh | ngành | cử nhân | thạc sỹ | tiến sỹ |
|---|---|---|---|---|
| Mathematics | Toán học | EN/CH | EN/CH | |
| Physics | Vật lý | EN/CH | EN | EN |
| Chemistry | Hóa học | EN/CH | ||
| Earth Sciences | Khoa học Trái đất | CH | EN/CH | EN/CH |
| Computer Science and Information Engineering | Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin | EN/CH | EN/CH | |
| Science Education | Giáo dục Khoa học | EN/CH | EN/CH | |
| Sustainability Management and Environmental Education | Quản lý Bền vững và Giáo dục Môi trường | EN/CH | EN/CH | |
| Life Science | Khoa học Sự sống | EN/CH | EN/CH | |
| Nutrition Science | Khoa học Dinh dưỡng | EN/CH | ||
| Biotechnology and Pharmaceutical Industries | Công nghệ Sinh học và Công nghiệp Dược phẩm | CH |
Khoa Nghệ thuật (College of Arts)
| tên tiếng anh | ngành | cử nhân | thạc sỹ | tiến sỹ |
|---|---|---|---|---|
| Art History | Lịch sử Nghệ thuật | | EN & CH | |
Khoa Công nghệ & Kỹ thuật (College of Technology and Engineering)
| tên tiếng anh | ngành | cử nhân | THẠC sỹ | tIẾN sỹ |
|---|---|---|---|---|
| Industrial Education | Giáo dục Công nghiệp | CH | EN/CH | |
| Mechatronic Engineering | Kỹ thuật Cơ điện | EN/CH | EN/CH | |
| Electrical Engineering | Kỹ thuật Điện | EN/CH | EN/CH | |
| Electro-Optical Engineering | Kỹ thuật Quang điện tử | CH | EN/CH | EN/CH |
| Integrative STEM Education | Giáo dục STEM tích hợp | | | EN |
Khoa Thể dục & Giải trí (College of Sports and Recreation)
| tên tiếng anh | ngành | cử nhân | thạc sỹ | tiến sỹ |
|---|---|---|---|---|
| Physical Education and Sports Sciences | Giáo dục Thể chất và Khoa học Thể thao | CH | CH | |
| Sport and Kinesiology | Thể thao và Động lực học | EN/CH | CH | |
| Sport, Leisure and Hospitality Management | Quản lý Thể thao, Giải trí và Khách sạn | | EN/CH | EN/CH |
Khoa Quốc tế học & Khoa học Xã hội (College of International Studies and Social Sciences)
| tên tiếng anh | ngành | cử nhân | thạc sỹ | tiến sỹ |
|---|---|---|---|---|
| Chinese as a Second Language | Tiếng Trung là Ngôn ngữ thứ hai | CH | CH | CH |
| East Asian Studies | Đông Á học | CH | |
Khoa Âm nhạc (College of Music)
| tên tiếng anh | ngành | cử nhân | thạc sỹ | tiến sỹ |
|---|---|---|---|---|
| Performing Arts | Nghệ thuật Biểu diễn | CH | EN/CH | |
| Ethnomusicology | Nhạc tộc học | | CH | |
Khoa Quản lý – đạt chứng nhận AACSB (College of Management – AACSB Accredited)
| tên tiếng anh | ngành | cử nhân | thạc sỹ | tiến sỹ |
|---|---|---|---|---|
| Management | Quản lý | | EN/CH | |
| Global Business and Strategy | Chiến lược và Kinh doanh Toàn cầu | | EN/CH | |
Khoa Đổi mới Công nghiệp (College of Interdisciplinary Industry)
| tên tiếng anh | ngành | cử nhân | thạc sỹ | tiến sỹ |
|---|---|---|---|---|
| AI Interdisciplinary Applied Technology | Công nghệ Ứng dụng Liên ngành AI | EN/CH | EN/CH | |
| Green Energy and Sustainable Technology | Năng lượng Xanh và Công nghệ Bền vững | EN/CH | EN/CH |
3. Học phí & tạp phí
(*) Học phí được tính trên đơn vị NTD/ Kỳ
| Khoa / Ngành đào tạo | Cử nhân | Thạc sỹ | Tiến sỹ |
|---|---|---|---|
| Khoa Giáo dục (Các ngành: Giáo dục, Giáo dục người lớn, Giáo dục công dân, v.v.) | 47.180 | 50.726 | 50.726 |
| Khoa Giáo dục (Các ngành: Tâm lý giáo dục, Sức khỏe, Gia đình & Trẻ em, Giáo dục đặc biệt, Khoa học học tập, v.v.) | 54.760 | 55.146 | 55.146 |
| Khoa Khoa học XH & Nhân văn (Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc, Anh, Lịch sử, Văn hóa Đài Loan) | 47.180 | 50.726 | 50.726 |
| Khoa Khoa học XH & Nhân văn (Địa lý) | 54.760 | 55.146 | 55.146 |
| Khoa Khoa học (Toán, Vật lý, Hóa học, Khoa học Trái đất, Khoa học Sự sống, v.v.) | 54.760 | 55.146 | 55.146 |
| Khoa Công nghệ và Kỹ thuật (Khoa học máy tính, Kỹ thuật điện, Cơ điện, Quang điện, v.v.) | 55.200 | 56.264 | 56.264 |
| Khoa Nghệ thuật (Mỹ thuật, Thiết kế, Lịch sử nghệ thuật) | 54.760 | 55.146 | 55.146 |
| Khoa Thể thao và Giải trí | 54.760 | 55.146 | 55.146 |
| Khoa Quốc tế học và Khoa học Xã hội (Tiếng Trung CSL, Đông Á học, Nghiên cứu toàn cầu) | 47.180 | 50.726 | 50.726 |
| Khoa Quốc tế học và Khoa học Xã hội (Truyền thông, Công tác xã hội) | – | 55.146 | – |
| Khoa Âm nhạc | 54.760 | 55.146 | 55.146 |
| Khoa Quản lý (Quản trị kinh doanh, Chiến lược toàn cầu, v.v.) | 54.760 | 55.146 | – |
| Khoa Đổi mới Công nghiệp (AI, Công nghệ xanh) | – | 56.264 | 56.264 |
Ngoài mức học phí và tạp phí chính nêu trên, sinh viên cần đóng thêm các khoản phí bổ sung bắt buộc mỗi học kỳ, cụ thể:
| hạng mục | chi phí |
|---|---|
| Phí cơ sở hạ tầng mạng và máy tính | 500 NTD. |
| Phí bảo hiểm bắt buộc | 205 NTD. |
Một số lưu ý quan trọng:
- Sinh viên Âm nhạc: Các sinh viên theo học khóa học tại Khoa Âm nhạc cần đóng thêm phí hướng dẫn âm nhạc là 9.500 NTD cho mỗi tín chỉ (giờ).
- Thời gian học kéo dài (Cử nhân): Sinh viên đại học học quá thời gian quy định nếu đăng ký từ 9 tín chỉ trở xuống sẽ đóng phí tín chỉ (2.780 NTD/tín chỉ) cộng với một phần tạp phí tương ứng thay vì đóng trọn gói.
- Lộ trình đóng phí Sau đại học: Sinh viên Thạc sỹ và Tiến sỹ sẽ đóng cả hai khoản (Học phí cơ bản + Phí tín chỉ) trong 2 năm đầu tiên. Từ năm thứ 3 trở đi cho đến khi tốt nghiệp, sinh viên thường chỉ cần đóng Học phí cơ bản (Baseline Tuition)
5. Học bổng
| Phân loại | Mức học bổng |
|---|---|
| Hệ Cử nhân | Miễn học phí và tạp phí cho mỗi học kỳ trong vòng một năm học. |
| Hệ Thạc sỹ | Năm học thứ 1: Miễn học phí cơ bản (baseline tuition) và phí tín chỉ cơ bản (basic credit fees) cho mỗi học kỳ. Năm học thứ 2: Tiếp tục miễn học phí cơ bản và phí tín chỉ cơ bản mỗi học kỳ nếu được chương trình học đề xuất. |
| Hệ Tiến sỹ | • Năm học thứ 1: Miễn học phí cơ bản và phí tín chỉ cơ bản cho mỗi học kỳ. Năm học thứ 2: Tiếp tục miễn học phí cơ bản và phí tín chỉ cơ bản mỗi học kỳ nếu được chương trình học đề xuất. Năm học thứ 3: Miễn học phí cơ bản cho mỗi học kỳ nếu được chương trình học đề xuất. |
III. Kết luận
Trên đây là toàn bộ thông tin cập nhật mới nhất về tuyển sinh Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan (NTNU) cho kỳ Xuân 2027. Với đa dạng ngành học từ Cử nhân đến Tiến sĩ cùng mức học phí hợp lý và học bổng hỗ trợ năm đầu tiên , NTNU là lựa chọn “sáng giá” cho du học sinh Việt Nam.
Xem thêm
- Tìm hiểu Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan – National Taiwan Normal University (NTNU)
- Thông tin tuyển sinh Đại học Quốc lập Đông Hoa kỳ xuân 2027
- Thông tin tuyển sinh Đại học Trường Canh kỳ xuân 2027
Lưu ý: Các bài thông tin tuyển sinh được tổng hợp từ nhiều nguồn và có thể thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh của trường. Vui lòng kiểm tra lại với thông tin chính thức từ nhà trường.
Xem ngay Chi phí dịch vụ hồ sơ du học Đài Loan giá cực tốt tại Taiwan Diary:
Tham gia Cộng đồng Luyện thi TOCFL – Học Tiếng Trung Phồn Thể trên Facebook để xem nhiều bài viết chia sẻ kiến thức tiếng Trung và thông tin du học Đài Loan nha !
Taiwan Diary:
- Website: www.taiwandiary.vn
- Fanpage: Taiwan Diary – Kênh thông tin du học Đài Loan
- Tiktok: Du Học Đài Loan Taiwan Diary
- Hotline tư vấn lớp học:
- Hotline Hà Nội: 085.968.5589 (zalo)
- Hotline Hồ Chí Minh: 037.964.8889 (zalo)
- Hotline lớp Online: 038.711.9638 (zalo)
- Hotline tư vấn du học:
- Hotline Hà Nội: 085.9190.222 (Zalo)
- Hotline HCM: 086.246.3636 (Zalo)
- Đăng ký tư vấn với Thầy Cô tại Đài Loan
- Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 | 09:00 – 21:00
- Địa chỉ Tp Hà Nội: Số 51 Ngõ 155 Đường Nguyễn Khang, Quận Cầu Giấy, Hà Nội, Việt Nam
- Địa chỉ Tp HCM: Số 16 đường Huỳnh Văn Chính, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
